panama redwood

panama redwood

A botanist examines the large odd-pinnate leaves of a panama redwood.

Định nghĩa

Danh từ: Panama redwood tên gọi của một loại gỗ hoặc cây gỗ cụ thể, hai nghĩa chính: 1. Cây gỗ lớn dạng bụi: Một loại cây bụi lớn, mọc thẳng đứng, nguồn gốc từ Colombia. Cây kép lông chim lớn với các lá chét to, chùm hoa màu vàng thơm mọcnách lá. 2. Gỗ cứng, nặng, màu đỏ: Loại gỗ màu đỏ sẫm, rất cứng nặng, lấy từ cây quira (một loại cây thân gỗ nhiệt đới).

dụ sử dụng
  • (Cây panama redwood một loại cây bụi lớn mọc thẳng đứng, được tìm thấyColombia.)
  • (Đồ nội thất được làm từ gỗ panama redwood, nổi tiếng với loại gỗ đỏ, cứng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panama redwood" trong ngành lâm nghiệp: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ cả cây gỗ của trong bối cảnh thương mại gỗ nhiệt đới.
    • Panama redwood is valued for its durability and rich color in woodworking. (Gỗ panama redwood được đánh giá cao độ bền màu sắc đậm trong nghề mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Quira tree (danh từ): Tên khoa học hoặc tên địa phương của cây cho ra gỗ panama redwood.
    • The quira tree is the source of panama redwood timber. (Cây quira nguồn cung cấp gỗ panama redwood.)
Từ đồng nghĩa
  • Gỗ quira: Một tên gọi khác cho loại gỗ này, thường dùng trong thương mại.
  • Gỗ đỏ Colombia: Mô tả chung cho các loại gỗ màu đỏ từ Colombia, bao gồm cả panama redwood.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To harvest panama redwood: Khai thác gỗ panama redwood.
    • Local communities harvest panama redwood for construction. (Cộng đồng địa phương khai thác gỗ panama redwood để xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "panama redwood".